quiet trong ngữ cảnh
quiet = lặng
Câu tiếng Anh
If I have a quiet moment, horse dealers come and clamour at my threshold.
Nghĩa tiếng Việt
Vừa mới yên một chút... Thì tên lái ngựa lại đến quấy rầy.
← quiet: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với quiet