eword.vn </> .md

Quiet nghĩa là gì?

Quiet nghĩa là lặng

UK ˈkwaɪ.ət · US ˈkwaɪ.ət

nounverbadjectiveinterjection

Quiet nghĩa là lặng. Phát âm IPA: ˈkwaɪ.ət.

Nghĩa chính

quiet — lặng.

Phát âm

  • IPA: UK /ˈkwaɪ.ət/ · US /ˈkwaɪ.ət/

Từ loại

  • noun
  • verb
  • adjective
  • interjection

Ví dụ

  • There was a strange quiet in the normally very lively plaza.
  • When you quiet, we can start talking.
  • Can you quiet your child? He's making lots of noise.
  • I can't hear the music; it is too quiet.

eword.vn · Từ điển Anh–Việt.

Câu hỏi thường gặp

quiet nghĩa là gì?

lặng

quiet trong tiếng Việt là gì?

lặng

Ví dụ câu với quiet?

There was a strange quiet in the normally very lively plaza.

Ví dụ câu với quiet?

When you quiet, we can start talking.