raise trong ngữ cảnh
raise = nâng lên
Câu tiếng Anh
Raise him.
Nghĩa tiếng Việt
Đỡ anh ta dậy.
← raise: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với raise
raise = nâng lên
Raise him.
Đỡ anh ta dậy.
← raise: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với raise