eword.vn

random trong ngữ cảnh

random = ngẫu nhiên

Câu tiếng Anh

Let me give you a random example:

Nghĩa tiếng Việt

Hãy để tôi lấy một ví dụ ngẫu nhiên,

← random: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với random