random trong ngữ cảnh
random = ngẫu nhiên
Câu tiếng Anh
Random House.
Nghĩa tiếng Việt
" Căn nhà bừa bãi."
← random: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với random
random = ngẫu nhiên
Random House.
" Căn nhà bừa bãi."
← random: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với random