rare trong ngữ cảnh
rare = hiếm
Câu tiếng Anh
I promise you a rare playmate for your lonely horns to fondle and caress.
Nghĩa tiếng Việt
Ta hứa sẽ cho cặp sừng cô độc của ngươi một đối thủ hiếm có để ve vuốt và âu yếm.
rare = hiếm
I promise you a rare playmate for your lonely horns to fondle and caress.
Ta hứa sẽ cho cặp sừng cô độc của ngươi một đối thủ hiếm có để ve vuốt và âu yếm.