eword.vn

rare trong ngữ cảnh

rare = hiếm

Câu tiếng Anh

It is rare to have this weather.

Nghĩa tiếng Việt

Thời tiết thế này hiếm lắm.

← rare: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với rare