rare trong ngữ cảnh
rare = hiếm
Câu tiếng Anh
Rare delicacies from every province of the empire... ..and wine from the imperial cellars,... ..packed in snow and brought by runners from the Alps.
Nghĩa tiếng Việt
Thưởng thức các đặc sản của mọi vùng trong vương quốc... và rượu ngon từ hầm rượu của hoàng gia... được ướp lạnh trong tuyết và mang đến từ dãy núi Alps.