eword.vn

read trong ngữ cảnh

read = đọc

Câu tiếng Anh

I also read palms.

Nghĩa tiếng Việt

Tôi còn coi chỉ tay nữa.

← read: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với read