eword.vn

read trong ngữ cảnh

read = đọc

Câu tiếng Anh

Paper. Read all about it. Extra, extra.

Nghĩa tiếng Việt

Tin đặc biệt, tin đặc biệt.

← read: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với read