eword.vn

read trong ngữ cảnh

read = đọc

Câu tiếng Anh

That is to say, my poor old mom used to read me stories out of it.

Nghĩa tiếng Việt

Mẹ tôi vẫn thường đọc cho tôi nghe.

← read: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với read