realize trong ngữ cảnh
realize = nhận ra
Câu tiếng Anh
And you'll realize who he is, you'll tell him who you are and how you met, and how you waited on him.
Nghĩa tiếng Việt
Và cô nhận ra anh ta là ai, cô sẽ nói anh ta cô là ai và 2 người gặp gỡ ra sao, và cô chờ đợi anh ta thế nào.
← realize: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với realize