eword.vn

realize trong ngữ cảnh

realize = nhận ra

Câu tiếng Anh

I don't think you realize the full importance of the position you are to occupy.

Nghĩa tiếng Việt

Ta không nghĩ cháu nhận thức được tầm quan trọng của vị trí cháu đang có.

← realize: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với realize