eword.vn

realize trong ngữ cảnh

realize = nhận ra

Câu tiếng Anh

Margo has to realize what's attractive on stage need not be attractive off.

Nghĩa tiếng Việt

Margo phải nhận ra hấp dẫn trên sân khấu không nhất thiết hấp dẫn ở chỗ khác.

← realize: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với realize