eword.vn

realize trong ngữ cảnh

realize = nhận ra

Câu tiếng Anh

You don't seem to realize that the gesture, the grace, the carriage of a true daughter of a tzar- ...cannot be taught.

Nghĩa tiếng Việt

Đặt nó trên đầu và bước lại đằng kia. Cô dường như không nhận ra rằng cử chỉ, dáng điệu,

← realize: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với realize