eword.vn

really trong ngữ cảnh

really = thực

Câu tiếng Anh

It's really bustling.

Nghĩa tiếng Việt

Nhiều lắm luôn. Cực kỳ nhộn nhịp.

← really: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với really