really trong ngữ cảnh
really = thực
Câu tiếng Anh
Surprising, really.
Nghĩa tiếng Việt
Ngạc nhiên thật đó.
← really: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với really
really = thực
Surprising, really.
Ngạc nhiên thật đó.
← really: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với really