eword.vn

reason trong ngữ cảnh

reason = lý do

Câu tiếng Anh

They started making changes without reason.

Nghĩa tiếng Việt

Họ vô cớ thay đổi nó.

← reason: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với reason