Định nghĩa chi tiết
Reason có hai ý chính:
1. Danh từ (Noun) — Lý do, nguyên nhân
Dùng để chỉ sự giải thích hoặc lý do phía sau một hành động, sự kiện, hoặc quyết định.
Ví dụ:
- "What's the reason for your absence?" (Lý do vắng mặt của bạn là gì?)
- "She had no reason to doubt him." (Cô ấy không có lý do để nghi ngờ anh ấy.)
2. Động từ (Verb) — Suy luận, lập luận
Dùng để chỉ hành động suy nghĩ logic hoặc thuyết phục ai đó bằng lập luận hợp lý.
Ví dụ:
- "He reasoned that the plan would work." (Anh ấy suy luận rằng kế hoạch sẽ hiệu quả.)
- "I can't reason with him—he refuses to listen." (Tôi không thể thuyết phục anh ấy—anh ấy từ chối lắng nghe.)
Phân biệt các từ dễ nhầm
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| reason | Lý do, nguyên nhân; khả năng suy luận | The reason is clear. |
| cause | Nguyên nhân trực tiếp dẫn đến kết quả | The cause of the accident was speeding. |
| excuse | Lý do được đưa ra để minh oan (thường không thành thật) | His excuse was that he was late. |
| purpose | Mục đích, ý định làm điều gì | The purpose of this meeting is to plan the project. |
Các cụm từ thông dụng
for some reason — vì lý do nào đó (không rõ)
- "For some reason, I feel tired today."
by reason of — vì, bởi vì (trang trọng)
- "He was absent by reason of illness."
for good reason — có lý do chính đáng
- "We didn't trust him for good reason."
the reason why — lý do tại sao
- "The reason why he left is a mystery."
reason with someone — thuyết phục, lập luận với ai
- "Try to reason with her about the decision."
within reason — hợp lý, vừa phải
- "You can spend money on this project, within reason."
Mẹo nhớ
💡 "REASON" = "RATIONALE + LOGIC"
- Khi bạn nói lý do của ai đó → dùng reason as a noun
- Khi bạn suy luận, lập luận → dùng reason as a verb
FAQ
Q: "Reason" và "excuse" khác nhau như thế nào? A: "Reason" là lý do thực sự, "excuse" là lý do được đưa ra (thường không thành thật hoặc để tránh trách nhiệm).
- "The reason I was late is traffic." (Tôi bị trễ vì tắc đường.)
- "His excuse was that the bus was late." (Cái cớ của anh ấy là xe buýt bị trễ.)
Q: Khi nào dùng "reason why" trong tiếng Anh? A: "The reason why..." thường dư thừa về mặt ngữ pháp. "The reason" hoặc "why" riêng lẻ cũng đủ, nhưng "the reason why" rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.
- ✓ "The reason he left is important." (Tốt)
- ✓ "The reason why he left is important." (Cũng chấp nhận được)
Q: "Reason" có thể dùng với danh từ không? A: Có, trong cụm danh từ:
- "reason code" (mã lý do)
- "reason statement" (bản tuyên bố lý do)