eword.vn </> .md

Reason nghĩa là gì?

Reason nghĩa là lý do

UK /ˈriːzən/ · US /ˈriːzən/

nounverbSơ cấp (A1)

Reason nghĩa là lý do. Phát âm IPA: /ˈriːzən/.

Collocations — cụm đi với reason

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Reason có hai ý chính:

1. Danh từ (Noun) — Lý do, nguyên nhân

Dùng để chỉ sự giải thích hoặc lý do phía sau một hành động, sự kiện, hoặc quyết định.

Ví dụ:

  • "What's the reason for your absence?" (Lý do vắng mặt của bạn là gì?)
  • "She had no reason to doubt him." (Cô ấy không có lý do để nghi ngờ anh ấy.)

2. Động từ (Verb) — Suy luận, lập luận

Dùng để chỉ hành động suy nghĩ logic hoặc thuyết phục ai đó bằng lập luận hợp lý.

Ví dụ:

  • "He reasoned that the plan would work." (Anh ấy suy luận rằng kế hoạch sẽ hiệu quả.)
  • "I can't reason with him—he refuses to listen." (Tôi không thể thuyết phục anh ấy—anh ấy từ chối lắng nghe.)

Phân biệt các từ dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Ví dụ
reason Lý do, nguyên nhân; khả năng suy luận The reason is clear.
cause Nguyên nhân trực tiếp dẫn đến kết quả The cause of the accident was speeding.
excuse Lý do được đưa ra để minh oan (thường không thành thật) His excuse was that he was late.
purpose Mục đích, ý định làm điều gì The purpose of this meeting is to plan the project.

Các cụm từ thông dụng

  • for some reason — vì lý do nào đó (không rõ)

    • "For some reason, I feel tired today."
  • by reason of — vì, bởi vì (trang trọng)

    • "He was absent by reason of illness."
  • for good reason — có lý do chính đáng

    • "We didn't trust him for good reason."
  • the reason why — lý do tại sao

    • "The reason why he left is a mystery."
  • reason with someone — thuyết phục, lập luận với ai

    • "Try to reason with her about the decision."
  • within reason — hợp lý, vừa phải

    • "You can spend money on this project, within reason."

Mẹo nhớ

💡 "REASON" = "RATIONALE + LOGIC"

  • Khi bạn nói lý do của ai đó → dùng reason as a noun
  • Khi bạn suy luận, lập luận → dùng reason as a verb

FAQ

Q: "Reason" và "excuse" khác nhau như thế nào? A: "Reason" là lý do thực sự, "excuse" là lý do được đưa ra (thường không thành thật hoặc để tránh trách nhiệm).

  • "The reason I was late is traffic." (Tôi bị trễ vì tắc đường.)
  • "His excuse was that the bus was late." (Cái cớ của anh ấy là xe buýt bị trễ.)

Q: Khi nào dùng "reason why" trong tiếng Anh? A: "The reason why..." thường dư thừa về mặt ngữ pháp. "The reason" hoặc "why" riêng lẻ cũng đủ, nhưng "the reason why" rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.

  • ✓ "The reason he left is important." (Tốt)
  • ✓ "The reason why he left is important." (Cũng chấp nhận được)

Q: "Reason" có thể dùng với danh từ không? A: Có, trong cụm danh từ:

  • "reason code" (mã lý do)
  • "reason statement" (bản tuyên bố lý do)

Câu hỏi thường gặp

reason nghĩa là gì?

lý do

reason trong tiếng Việt là gì?

lý do

What does "reason" mean?

A cause, explanation, or justification for something; the mental ability to think logically and make judgments

Ví dụ câu với reason?

The main reason I moved to the city was to find better job opportunities. — Lý do chính tôi chuyển đến thành phố là để tìm cơ hội việc làm tốt hơn.

Ví dụ câu với reason?

She reasons that if we leave early, we'll avoid the rush hour traffic. — Cô ấy suy luận rằng nếu chúng ta rời đi sớm, chúng ta sẽ tránh được tắc đường giờ cao điểm.