eword.vn

reason trong ngữ cảnh

reason = lý do

Câu tiếng Anh

You know, that's another reason for me not to like you.

Nghĩa tiếng Việt

Thêm một lý do nữa khiến tôi không ưa anh.

← reason: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với reason