recall trong ngữ cảnh
recall = nhớ lại
Câu tiếng Anh
"Let us recall the life of the warrior hero who died aged 63... "
Nghĩa tiếng Việt
"Hãy để chúng ta tưởng nhớ người chiến binh anh hùng đã qua đời ở tuổi 63"
← recall: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với recall