recognize trong ngữ cảnh
recognize = công nhận
Câu tiếng Anh
Cézanne's, do you recognize it?
Nghĩa tiếng Việt
Của Cézanne, anh có nhận ra không?
← recognize: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với recognize
recognize = công nhận
Cézanne's, do you recognize it?
Của Cézanne, anh có nhận ra không?
← recognize: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với recognize