recognize trong ngữ cảnh
recognize = công nhận
Câu tiếng Anh
Recognize them?
Nghĩa tiếng Việt
Anh nhận ra không?
← recognize: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với recognize
recognize = công nhận
Recognize them?
Anh nhận ra không?
← recognize: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với recognize