recognize trong ngữ cảnh
recognize = công nhận
Câu tiếng Anh
Would you recognize the smile of a girl you knew 10 years ago? I didn't think of that.
Nghĩa tiếng Việt
Anh có nhận ra bộ dạng của anh ta ngày nay không?
← recognize: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với recognize