recognize trong ngữ cảnh
recognize = công nhận
Câu tiếng Anh
You recognize me.
Nghĩa tiếng Việt
À, anh nhận ra tôi.
← recognize: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với recognize
recognize = công nhận
You recognize me.
À, anh nhận ra tôi.
← recognize: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với recognize