recover trong ngữ cảnh
recover = hồi phục
Câu tiếng Anh
He'll recover from the effects of the fever, but I'm convinced there is brain pressure.
Nghĩa tiếng Việt
Anh ấy đang hồi phục sau cơn sốt, nhưng không có thương tích. - Anh đang tư vấn cho một ca phẫu thuật à?
← recover: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với recover