eword.vn

recover trong ngữ cảnh

recover = hồi phục

Câu tiếng Anh

My job is to recover money that the company I work for is out.

Nghĩa tiếng Việt

Việc của tôi là tìm ra số tiền bị mất cho công ty.

← recover: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với recover