recover trong ngữ cảnh
recover = hồi phục
Câu tiếng Anh
She seemed to be wallowing in her grief instead of trying to recover from the disaster.
Nghĩa tiếng Việt
Cô ấy dường như vẫn đắm chìm trong đau khổ, thay vì phải bình tĩnh lại sau điều bất hạnh.
← recover: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với recover