eword.vn

red trong ngữ cảnh

red = đỏ

Câu tiếng Anh

My shirt is embroidered with red silk, and what ribbons in my hair! ..

Nghĩa tiếng Việt

Áo tôi thêu những chỉ đỏ này, và những dải băng cài tóc tôi này !

← red: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với red