Nghĩa chính
Red (tính từ/danh từ) mô tả màu sắc của máu, lửa hoặc bộ phận phổ biến nhất của cầu vồng.
Cách dùng
Làm tính từ
- Mô tả màu sắc của vật thể: red apple, red car
- Mô tả tình trạng cảm xúc hoặc sinh lý: face turned red (mặt đỏ vì xấu hổ/nóng), red eyes (mắt đỏ)
Làm danh từ
- Chỉ màu sắc như một sự vật độc lập: I prefer red over blue (Tôi thích màu đỏ hơn xanh)
- Chỉ người có tư tưởng cộng sản (ngữ cảnh chính trị, lịch sử): the Reds (những người đỏ)
Các cụm quan trọng
| Cụm từ | Ý nghĩa |
|---|---|
| red light | đèn giao thông đỏ; tín hiệu dừng lại |
| red flag | tín hiệu cảnh báo, dấu hiệu nguy hiểm |
| red wine | rượu vang đỏ |
| in the red | nợ nần, tài chính tiêu cực |
| turn red | chuyển thành màu đỏ (thường vì xấu hổ, tức giận) |
Phân biệt dễ nhầm
- Red ≠ Rude: red (đỏ) vs rude (thô lỗ) – chỉ khác cách phát âm nhẹ nhàng
- Red (tính từ) vs Reddit (trang web) – hoàn toàn khác
Mẹo nhớ
Nhớ RED qua các từ gợi ý:
- Rosy / Ruby / Scarlet
- Engulfed in flames
- Dark as blood
Trong tiếng Anh, nhiều thành ngữ sử dụng "red": red herring (manh mối sai lạc), see red (tức giận), roll out the red carpet (đón tiếp long trọng).
FAQ
Q: Có bao nhiêu loại "red" khác nhau? A: Tiếng Anh sử dụng các tính từ chuyên biệt như scarlet, crimson, ruby, vermillion, burgundy để chỉ các sắc độ đỏ khác nhau.
Q: "Red" có thể dùng với các danh từ trừu tượng không? A: Có. Ví dụ: a red day (ngày xấu may), red alert (cảnh báo khẩn cấp), a red herring (việc gây nhầm lẫn).