reform trong ngữ cảnh
reform = cải cách
Câu tiếng Anh
Mind you, it's none of my business... but do you think you'll get into the Reform Club dressed like that?
Nghĩa tiếng Việt
Tâm trí của anh để đâu vậy hả? Nhưng ông có nghĩ là ông sẽ được vào Câu lạc bộ Cải cách với cách ăn mặc như vậy không?
← reform: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với reform