register trong ngữ cảnh
register = đăng ký
Câu tiếng Anh
Just register it here.
Nghĩa tiếng Việt
Cứ đăng ký ở đây.
← register: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với register
register = đăng ký
Just register it here.
Cứ đăng ký ở đây.
← register: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với register