eword.vn

register trong ngữ cảnh

register = đăng ký

Câu tiếng Anh

Well, have you begged the King to register me and my little girls in the Book of the reigning beauties of the Kingdom?

Nghĩa tiếng Việt

Đúng, nhưng mình có yêu cầu nhà vua đưa em và các con vào cuốn sách về dàn mỹ nhân của vương quốc không?

← register: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với register