eword.vn

regular trong ngữ cảnh

regular = thường xuyên

Câu tiếng Anh

A regular crow, eh?

Nghĩa tiếng Việt

Dân lắm tiền có khác, nhỉ?

← regular: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với regular