eword.vn

regular trong ngữ cảnh

regular = thường xuyên

Câu tiếng Anh

You are a regular Rockefeller!

Nghĩa tiếng Việt

Âû ṇ̃àíîâẹ̀åñü Đîêôåëëåđî́!

← regular: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với regular