remain trong ngữ cảnh
remain = ở lại
Câu tiếng Anh
"Reduction of pitchblende nearly finished. Only barium and radium remain.
Nghĩa tiếng Việt
"Quá trình khử pitchblende gần hoàn tất.
← remain: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với remain
remain = ở lại
"Reduction of pitchblende nearly finished. Only barium and radium remain.
"Quá trình khử pitchblende gần hoàn tất.
← remain: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với remain