eword.vn

remain trong ngữ cảnh

remain = ở lại

Câu tiếng Anh

These jars will remain here for your further inspection.

Nghĩa tiếng Việt

Những mẫu vật này sẽ vẫn ở đây để quý vị xem xét thêm,

← remain: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với remain