remarkable trong ngữ cảnh
remarkable = đáng chú ý
Câu tiếng Anh
This is remarkable.
Nghĩa tiếng Việt
Điều này thật đáng chú ý.
← remarkable: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với remarkable
remarkable = đáng chú ý
This is remarkable.
Điều này thật đáng chú ý.
← remarkable: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với remarkable