remember trong ngữ cảnh
remember = nhớ
Câu tiếng Anh
Remember those footprints?
Nghĩa tiếng Việt
Nhớ mấy dấu chân đó không?
← remember: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với remember
remember = nhớ
Remember those footprints?
Nhớ mấy dấu chân đó không?
← remember: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với remember