eword.vn </> .md

Remember nghĩa là gì?

Remember nghĩa là nhớ

UK rɪˈmɛmbə(r) · US rɪˈmɛmbər

verbSơ cấp (A1)

Remember nghĩa là nhớ. Phát âm IPA: rɪˈmɛmbər.

Collocations — cụm đi với remember

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa chính

Remember (nhớ / nhớ lại) có hai cách dùng chính:

  1. Nhớ lại điều đã xảy ra – gọi lại thông tin từ trí nhớ
  2. Nhớ thực hiện việc gì – không quên làm điều gì đó

Cách dùng

1. Remember + O (tân ngữ danh từ)

Diễn tả việc gọi lại một sự kiện hoặc người

Ví dụ Dịch
I remember his name. Tôi nhớ tên anh ấy.
Do you remember the story? Bạn có nhớ câu chuyện đó không?

2. Remember + V-ing (cái gì đã diễn ra trong quá khứ)

Nêu một hành động hoặc sự kiện đã xảy ra

Ví dụ Dịch
I remember seeing this movie before. Tôi nhớ đã xem bộ phim này rồi.
She remembers living in Paris. Cô ấy nhớ là đã sống ở Paris.

3. Remember + to + V (một nhiệm vụ trong tương lai)

Không quên thực hiện một việc gì

Ví dụ Dịch
Remember to call me tomorrow. Nhớ gọi cho tôi ngày mai.
Did you remember to lock the door? Bạn có nhớ khóa cửa không?

Phân biệt dễ nhầm

Remember vs Remind

  • Remember (chủ động): Tôi tự ghi nhớ → I remember his birthday.
  • Remind (bị động): Ai đó nhắc tôi → She reminds me of his birthday.

Remember doing vs Remember to do

  • Remember doing: Bạn nhớ lại điều đã xảy ra → I remember meeting you last year. (Chúng tôi đã gặp nhau)
  • Remember to do: Bạn không quên làm việc gì → Remember to meet me tomorrow. (Chúng ta sắp gặp)

Mẹo nhớ

  • Re- (lại) + member (bộ phận) → "ghép lại" những mảnh ký ức → nhớ lại
  • Forgot = Forget + got → quên đi (mất điều gì)
  • Remember luôn tích cực hơn: bạn có thứ trong trí nhớ

FAQ

Q: "Remember" có thể ở thì gì?

  • A: Tất cả các thì: I remember, I remembered, I will remember, I have remembered

Q: Danh từ của "remember" là gì?

  • A: Memory (trí nhớ), remembrance (sự ghi nhớ – hình thức)

Q: Phân biệt "I will remember" vs "I remembered"?

  • A: I will remember = cam kết sẽ không quên ở tương lai
  • I remembered = nhớ lại cái gì đã quên trước đó

Câu hỏi thường gặp

remember nghĩa là gì?

nhớ

remember trong tiếng Việt là gì?

nhớ

What does "remember" mean?

to recall or bring back to mind; to have or keep in memory

Ví dụ câu với remember?

I can't remember where I put my keys. — Tôi không thể nhớ tôi đã để chìa khóa ở đâu.

Ví dụ câu với remember?

Do you remember the day we first met? — Bạn có nhớ ngày chúng ta gặp nhau lần đầu tiên không?