remember trong ngữ cảnh
remember = nhớ
Câu tiếng Anh
You may remember that date, Keyes.
Nghĩa tiếng Việt
Có lẽ anh nhớ ngày đó, Keyes.
← remember: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với remember
remember = nhớ
You may remember that date, Keyes.
Có lẽ anh nhớ ngày đó, Keyes.
← remember: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với remember