remind trong ngữ cảnh
remind = nhắc nhở
Câu tiếng Anh
I'lI give you something to remind you of that slice of shark.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi sẽ cho anh thứ gì đó để nhắc anh về miếng thịt cá mập đó.
← remind: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với remind