eword.vn

remind trong ngữ cảnh

remind = nhắc nhở

Câu tiếng Anh

If you wasn't so sexy, you'd remind me of my mother.

Nghĩa tiếng Việt

Giá như cô đừng quá nóng bỏng, cô sẽ làm tôi nhớ đến mẹ tôi.

← remind: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với remind