remind trong ngữ cảnh
remind = nhắc nhở
Câu tiếng Anh
Must I remind you that you are speaking of a member of the Reform Club?
Nghĩa tiếng Việt
Tôi có cần phải nhắc ông là ông đang nói về một thành viên của Câu lạc bộ Cải cách không?
← remind: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với remind