remove trong ngữ cảnh
remove = loại bỏ
Câu tiếng Anh
Let me remove the pips
Nghĩa tiếng Việt
Để tôi bỏ hạt ra cho.
← remove: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với remove
remove = loại bỏ
Let me remove the pips
Để tôi bỏ hạt ra cho.
← remove: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với remove