eword.vn

remove trong ngữ cảnh

remove = loại bỏ

Câu tiếng Anh

Remove the lamp from the table.

Nghĩa tiếng Việt

Lấy đèn từ bàn.

← remove: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với remove