remove trong ngữ cảnh
remove = loại bỏ
Câu tiếng Anh
Remove the mask.
Nghĩa tiếng Việt
Tháo chụp ra.
← remove: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với remove
remove = loại bỏ
Remove the mask.
Tháo chụp ra.
← remove: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với remove