eword.vn

remove trong ngữ cảnh

remove = loại bỏ

Câu tiếng Anh

Remove your hat when you go inside.

Nghĩa tiếng Việt

Hãy bỏ mũ của mình ra khi bạn đi vào bên trong.

← remove: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với remove