remove trong ngữ cảnh
remove = loại bỏ
Câu tiếng Anh
When I remove it, he will speak again.
Nghĩa tiếng Việt
Khi ta loại bỏ nó, anh ta sẽ nói lại.
← remove: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với remove
remove = loại bỏ
When I remove it, he will speak again.
Khi ta loại bỏ nó, anh ta sẽ nói lại.
← remove: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với remove