remove trong ngữ cảnh
remove = loại bỏ
Câu tiếng Anh
You may remove that.
Nghĩa tiếng Việt
Ông có thể bỏ cái đó đi.
← remove: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với remove
remove = loại bỏ
You may remove that.
Ông có thể bỏ cái đó đi.
← remove: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với remove